베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quyền được nhận" (1)
quyền được nhận

영어
명사entitlement
quyền được nhận lương hưu
Pension entitlement
관련 단어 "quyền được nhận" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quyền được nhận" (1)
quyền được nhận lương hưu
Pension entitlement
